Theo Luật Người Khuyết Tật Có Tổng Cộng Bao Nhiêu Dạng Khuyết Tật? Phân Loại Chi Tiết Và Quyền Lợi Liên Quan

Theo Luật Người Khuyết Tật Có Tổng Cộng Bao Nhiêu Dạng Khuyết Tật? Phân Loại Chi Tiết Và Quyền Lợi Liên Quan

Chào bạn, có bao giờ bạn tự hỏi rằng Luật Người khuyết tật của Việt Nam quy định có bao nhiêu dạng khuyết tật không? Khi nói đến “khuyết tật”, chúng ta thường nghĩ đến những hình ảnh, những tình trạng khác nhau. Vậy, luật pháp Việt Nam phân loại khuyết tật như thế nào? Có bao nhiêu dạng khuyết tật được công nhận và người khuyết tật thuộc các dạng này sẽ được hưởng những quyền lợi gì? Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu chi tiết về vấn đề này để có cái nhìn rõ ràng và đầy đủ hơn nhé!

Luật Người khuyết tật Việt Nam – Cơ sở pháp lý quan trọng

Trước khi đi vào tìm hiểu về các dạng khuyết tật, chúng ta cần nhắc đến một văn bản pháp lý vô cùng quan trọng, đó chính là Luật Người khuyết tật của Việt Nam. Luật này được ban hành nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người khuyết tật, đồng thời tạo cơ sở pháp lý cho việc thực hiện các chính sách hỗ trợ, giúp người khuyết tật hòa nhập và đóng góp vào xã hội.

Luật Người khuyết tật định nghĩa “khuyết tật” một cách rõ ràng, đồng thời phân loại các dạng khuyết tật một cách khoa học và chi tiết. Đây là cơ sở quan trọng để xác định một người có được công nhận là người khuyết tật hay không, và thuộc dạng khuyết tật nào, từ đó xác định các quyền lợi và chính sách hỗ trợ phù hợp.

Vậy, theo Luật Người khuyết tật, có tổng cộng bao nhiêu dạng khuyết tật được công nhận? Chúng ta hãy cùng tìm hiểu ngay sau đây.

Luật Người khuyết tật Việt Nam – Cơ sở pháp lý quan trọng
Luật Người khuyết tật Việt Nam – Cơ sở pháp lý quan trọng

Theo Luật Người khuyết tật, có bao nhiêu dạng khuyết tật?

Theo Điều 2, Khoản 1 của Luật Người khuyết tật năm 2010, có tổng cộng 6 dạng khuyết tật được công nhận tại Việt Nam. Sáu dạng khuyết tật này bao gồm:

  1. Khuyết tật vận động
  2. Khuyết tật nghe, nói
  3. Khuyết tật nhìn
  4. Khuyết tật thần kinh, tâm thần
  5. Khuyết tật trí tuệ
  6. Khuyết tật khác  

Như vậy, Luật Người khuyết tật đã đưa ra một khung phân loại khá toàn diện, bao phủ nhiều dạng khuyết tật khác nhau mà con người có thể gặp phải. Để hiểu rõ hơn về từng dạng khuyết tật này, chúng ta sẽ cùng nhau đi sâu vào phân tích chi tiết từng loại nhé.  

Phân loại chi tiết 6 dạng khuyết tật theo Luật

1. Khuyết tật vận động

Khuyết tật vận động là tình trạng suy giảm chức năng vận động của cơ thể, gây khó khăn cho người bệnh trong việc di chuyển, đi lại, vận động tay chân và thực hiện các hoạt động thể chất. Dạng khuyết tật này có thể bao gồm nhiều tình trạng khác nhau, ví dụ như:

  • Liệt chi: Mất khả năng vận động ở một hoặc nhiều chi (tay, chân) do tổn thương thần kinh, tủy sống, hoặc các bệnh lý về cơ, xương, khớp.
  • Cụt chi: Mất một phần hoặc toàn bộ chi do bẩm sinh hoặc tai nạn, phẫu thuật.
  • Bại não: Tổn thương não bộ gây rối loạn vận động, dáng đi, trương lực cơ, và các vấn đề phối hợp vận động.
  • Các bệnh lý về cơ, xương, khớp: Các bệnh như viêm khớp dạng thấp, thoái hóa khớp, teo cơ, cứng khớp có thể gây hạn chế vận động.
  • Dị tật vận động bẩm sinh: Các dị tật ở cột sống, chi, hoặc các cơ quan vận động khác từ khi sinh ra.

Ví dụ: Một người bị liệt nửa người sau đột quỵ, một người bị cụt chân do tai nạn giao thông, hoặc một trẻ em bị bại não từ nhỏ đều được coi là khuyết tật vận động.

2. Khuyết tật nghe, nói

Khuyết tật nghe, nói là tình trạng suy giảm chức năng nghe và/hoặc chức năng nói, gây khó khăn cho người bệnh trong việc tiếp nhận và truyền đạt thông tin bằng ngôn ngữ nói. Dạng khuyết tật này bao gồm:

  • Khuyết tật nghe (Khiếm thính): Suy giảm khả năng nghe ở các mức độ khác nhau, từ nghe kém nhẹ đến điếc hoàn toàn. Có thể do bẩm sinh, bệnh tật, tuổi tác, hoặc tiếp xúc với tiếng ồn lớn.
  • Khuyết tật nói (Mất tiếng nói): Mất khả năng phát âm, diễn đạt ngôn ngữ bằng lời nói. Có thể do tổn thương dây thanh quản, cơ quan phát âm, hoặc các vấn đề về thần kinh kiểm soát giọng nói.
  • Khuyết tật cả nghe và nói: Vừa bị điếc, vừa bị câm, thường gặp trong các trường hợp câm điếc bẩm sinh hoặc mắc phải.

Ví dụ: Một người bị điếc bẩm sinh, một người bị mất giọng nói sau phẫu thuật thanh quản, hoặc một người lớn tuổi bị nghe kém do lão hóa đều có thể được coi là khuyết tật nghe, nói (tùy thuộc vào mức độ suy giảm chức năng).

3. Khuyết tật nhìn

Khuyết tật nhìn (Khiếm thị) là tình trạng suy giảm chức năng thị giác, gây khó khăn cho người bệnh trong việc nhìn, quan sát, nhận biết hình ảnh, màu sắc, và các hoạt động thị giác khác. Dạng khuyết tật này bao gồm:

  • Nhược thị: Thị lực giảm dưới mức bình thường sau khi đã矫正 (chỉnh kính) tối ưu, nhưng vẫn còn khả năng nhìn hạn chế.
  • Mù: Mất hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn khả năng nhìn.
  • Các bệnh lý về mắt: Các bệnh như thoái hóa điểm vàng, tăng nhãn áp, viêm võng mạc sắc tố, đục thủy tinh thể, glocom có thể gây suy giảm thị lực nghiêm trọng.
  • Dị tật mắt bẩm sinh: Các dị tật ở cấu trúc mắt từ khi sinh ra.

Ví dụ: Một người bị mù do tai nạn, một người bị nhược thị nặng do bệnh lý võng mạc, hoặc một trẻ em bị mù bẩm sinh đều được coi là khuyết tật nhìn.

4. Khuyết tật thần kinh, tâm thần

Khuyết tật thần kinh, tâm thần là nhóm các rối loạn ảnh hưởng đến chức năng thần kinh và/hoặc tâm thần, gây ra những khó khăn trong suy nghĩ, cảm xúc, hành vi, nhận thức, và các hoạt động tinh thần khác. Dạng khuyết tật này bao gồm:

  • Rối loạn tâm thần: Các bệnh như tâm thần phân liệt, rối loạn lưỡng cực, trầm cảm nặng, rối loạn lo âu lan tỏa, rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD), rối loạn stress sau травма (PTSD).
  • Các bệnh thần kinh: Các bệnh như động kinh, Parkinson, Alzheimer, đa xơ cứng, Huntington, ALS, tự kỷ (Autism Spectrum Disorder – ASD), tăng động giảm chú ý (ADHD).
  • Chậm phát triển tinh thần: Sự phát triển về mặt tinh thần, cảm xúc, xã hội chậm hơn so với lứa tuổi.
  • Các tổn thương não bộ: Tổn thương não bộ do chấn thương, đột quỵ, viêm não, hoặc các nguyên nhân khác có thể gây ra các di chứng về thần kinh, tâm thần.

Ví dụ: Một người bị tâm thần phân liệt, một người bị trầm cảm nặng kéo dài, một trẻ em được chẩn đoán tự kỷ, hoặc một người bị động kinh không kiểm soát được cơn co giật đều có thể được coi là khuyết tật thần kinh, tâm thần.

5. Khuyết tật trí tuệ

Phân loại chi tiết 6 dạng khuyết tật theo Luật
Phân loại chi tiết 6 dạng khuyết tật theo Luật

Khuyết tật trí tuệ là tình trạng suy giảm đáng kể về chức năng trí tuệ, biểu hiện bằng chỉ số IQ dưới 70khó khăn trong các kỹ năng thích ứng (ví dụ như kỹ năng giao tiếp, kỹ năng tự chăm sóc, kỹ năng xã hội, kỹ năng học đường, kỹ năng làm việc, kỹ năng giải trí, kỹ năng sống tại gia đình và cộng đồng). Khuyết tật trí tuệ thường xuất hiện trước 18 tuổi và kéo dài suốt đời. Mức độ khuyết tật trí tuệ được phân loại từ nhẹ, trung bình, nặng đến rất nặng.

Ví dụ: Một người có chỉ số IQ là 50 và gặp khó khăn trong việc tự chăm sóc bản thân, giao tiếp, học tập, làm việc, sinh hoạt hàng ngày được coi là khuyết tật trí tuệ. Hội chứng Down cũng là một trong những nguyên nhân phổ biến gây ra khuyết tật trí tuệ.

6. Khuyết tật khác

Khuyết tật khác là một dạng khuyết tật mang tính mở, bao gồm các tình trạng suy giảm chức năng của cơ thể hoặc tinh thần không thuộc 5 dạng khuyết tật đã nêu ở trên, nhưng vẫn gây ra những khó khăn đáng kể trong sinh hoạt, học tập, và lao động của người bệnh. Dạng khuyết tật này thường được xem xét và xác định dựa trên từng trường hợp cụ thể.

Ví dụ: Người bị bệnh phong giai đoạn 2 trở lên gây biến dạng cơ thể, người bị bệnh bạch cầu mãn tính phải điều trị liên tục và suy giảm sức khỏe nghiêm trọng, hoặc người bị các bệnh tự miễn dịch nặng gây suy giảm chức năng nhiều cơ quan trong cơ thể có thể được xem xét là khuyết tật khác, nếu đáp ứng các tiêu chí về mức độ suy giảm chức năng và ảnh hưởng đến cuộc sống.

Quyền lợi của người khuyết tật theo từng dạng tật

Luật Người khuyết tật không phân biệt quyền lợi dựa trên dạng khuyết tật. Mọi người khuyết tật, không phân biệt dạng tật nào, đều được hưởng các quyền và chính sách hỗ trợ chung theo quy định của pháp luật. Các quyền lợi và chính sách hỗ trợ này bao gồm:

  • Quyền được bảo vệ và tôn trọng nhân phẩm.
  • Quyền bình đẳng trước pháp luật.
  • Quyền được sống độc lập và hòa nhập cộng đồng.
  • Quyền được tiếp cận giáo dục, y tế, văn hóa, thể thao, thông tin, và các dịch vụ khác.
  • Quyền được tham gia giao thông, xây dựng, công nghệ thông tin và truyền thông.
  • Quyền được ưu tiên, hỗ trợ trong các lĩnh vực việc làm, dạy nghề, nhà ở, và trợ giúp pháp lý.
  • Các chính sách trợ cấp xã hội, hỗ trợ chi phí sinh hoạt, bảo hiểm y tế, và các hình thức hỗ trợ khác.

Tuy nhiên, mức độ và hình thức hỗ trợ cụ thể có thể khác nhau tùy thuộc vào mức độ khuyết tật và nhu cầu cá nhân của từng người. Ví dụ, người khuyết tật vận động nặng có thể được hỗ trợ xe lăn, dụng cụ chỉnh hình, và các dịch vụ chăm sóc tại nhà. Người khuyết tật nghe, nói có thể được hỗ trợ máy trợ thính, học ngôn ngữ ký hiệu, và các thiết bị giao tiếp hỗ trợ. Trẻ khuyết tật trí tuệ có thể được học giáo dục đặc biệt, can thiệp sớm, và các dịch vụ hỗ trợ phát triển trí tuệ.

Thực tế cuộc sống của người khuyết tật và sự cần thiết của hỗ trợ

Dù Luật Người khuyết tật đã tạo ra một khung pháp lý quan trọng để bảo vệ quyền lợi của người khuyết tật, nhưng trong thực tế cuộc sống, người khuyết tật vẫn phải đối mặt với rất nhiều khó khăn và thách thức.

  • Rào cản về tiếp cận: Nhiều công trình công cộng, phương tiện giao thông, dịch vụ vẫn chưa thực sự tiếp cận được với người khuyết tật.
  • Kỳ thị và phân biệt đối xử: Định kiến xã hội và sự thiếu hiểu biết đôi khi dẫn đến kỳ thị và phân biệt đối xử với người khuyết tật.
  • Khó khăn về kinh tế và việc làm: Cơ hội việc làm cho người khuyết tật còn hạn chế, thu nhập thấp, đời sống kinh tế còn nhiều khó khăn.
  • Thiếu hụt các dịch vụ hỗ trợ: Các dịch vụ phục hồi chức năng, giáo dục đặc biệt, chăm sóc sức khỏe, và hỗ trợ tâm lý cho người khuyết tật còn chưa đáp ứng đủ nhu cầu.

Chính vì vậy, việc nâng cao nhận thức xã hội, thực thi hiệu quả Luật Người khuyết tật, và tăng cường các chính sách hỗ trợ là vô cùng cần thiết để cải thiện cuộc sống của người khuyết tật, giúp họ hòa nhập và đóng góp vào sự phát triển của đất nước.

Thực tế cuộc sống của người khuyết tật và sự cần thiết của hỗ trợ

Kết luận: 6 dạng khuyết tật và hành trình đồng hành

Theo Luật Người khuyết tật Việt Nam, có tổng cộng 6 dạng khuyết tật được công nhận, bao gồm khuyết tật vận động, nghe, nói, nhìn, thần kinh, tâm thần, trí tuệ, và khuyết tật khác. Việc phân loại này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự đa dạng của các dạng khuyết tật và những nhu cầu hỗ trợ khác nhau của người khuyết tật.

Điều quan trọng là, dù thuộc dạng khuyết tật nào, mọi người khuyết tật đều có những quyền lợi và phẩm giá như nhau. Chúng ta hãy cùng nhau thấu hiểu, tôn trọng, và đồng hành với người khuyết tật, tạo ra một xã hội bình đẳng, yêu thương, và hòa nhập, nơi mọi người đều có cơ hội phát triển và sống một cuộc sống trọn vẹn.

Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích về các dạng khuyết tật theo Luật Người khuyết tật Việt Nam. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc chia sẻ nào, đừng ngần ngại để lại bình luận bên dưới nhé!