Theo Luật Người Khuyết Tật Có Tổng Cộng Bao Nhiêu Dạng Khuyết Tật? Phân Loại Chi Tiết Và Những Điều Bạn Cần Biết

Theo Luật Người Khuyết Tật Có Tổng Cộng Bao Nhiêu Dạng Khuyết Tật? Phân Loại Chi Tiết Và Những Điều Bạn Cần Biết

Chào bạn đọc thân mến! Bạn có bao giờ tự hỏi, theo quy định của pháp luật Việt Nam, người khuyết tật được phân loại thành bao nhiêu dạng không? Có lẽ bạn nghĩ rằng, khuyết tật chỉ đơn giản là “không lành lặn” về thể chất, nhưng thực tế, Luật Người khuyết tật đã định nghĩa và phân loại một cách chi tiết và khoa học hơn rất nhiều.

Trong bài viết hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải đáp thắc mắc này một cách cặn kẽ và dễ hiểu nhất. Mình sẽ chia sẻ với bạn con số chính xác về các dạng khuyết tật theo luật định, phân tích chi tiết từng dạng, và những điều quan trọng bạn cần biết về vấn đề này. Hãy cùng mình khám phá để hiểu rõ hơn về những người bạn xung quanh chúng ta và các quy định pháp luật liên quan nhé!

Luật Người khuyết tật và định nghĩa về khuyết tật

Để hiểu rõ về các dạng khuyết tật, trước tiên chúng ta cần nắm vững định nghĩa về “người khuyết tật” theo Luật Người khuyết tật của Việt Nam. Điều 2, Khoản 1 của Luật Người khuyết tật năm 2010 đã quy định:

“Người khuyết tật là người bị khiếm khuyết một hoặc nhiều bộ phận cơ thể hoặc suy giảm chức năng được biểu hiện dưới dạng tật khiến cho hoạt động sinh hoạt, học tập, làm việc gặp khó khăn.”

Như vậy, theo luật, khuyết tật không chỉ đơn thuần là sự thiếu hụt về thể chất, mà còn bao gồm cả sự suy giảm chức năng của cơ thể, dẫn đến những khó khăn trong cuộc sống hàng ngày. Định nghĩa này rất rộng và bao quát, bao gồm nhiều dạng khuyết tật khác nhau.

Vậy, có tổng cộng bao nhiêu dạng khuyết tật theo luật định?

Theo Điều 2, Khoản 2 của Luật Người khuyết tật, các dạng khuyết tật được phân loại thành 6 dạng chính:

“Khuyết tật bao gồm:

a) Khuyết tật vận động;

b) Khuyết tật nghe, nói;

c) Khuyết tật nhìn;

d) Khuyết tật thần kinh, tâm thần;

đ) Khuyết tật trí tuệ;

e) Khuyết tật khác.”  

Như vậy, Luật Người khuyết tật Việt Nam quy định có tổng cộng 6 dạng khuyết tật. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng, “Khuyết tật khác” là một dạng tổng hợp, bao gồm các trường hợp khuyết tật không thuộc 5 dạng trên, hoặc người khuyết tật đồng thời thuộc nhiều dạng khuyết tật khác nhau. Điều này cho thấy sự linh hoạt và toàn diện của luật pháp trong việc bảo vệ quyền lợi của người khuyết tật.

Vậy, có tổng cộng bao nhiêu dạng khuyết tật theo luật định?
Vậy, có tổng cộng bao nhiêu dạng khuyết tật theo luật định?

Phân tích chi tiết từng dạng khuyết tật theo Luật

Để hiểu rõ hơn về từng dạng khuyết tật, chúng ta sẽ cùng nhau phân tích chi tiết từng loại, kèm theo những ví dụ minh họa để bạn dễ hình dung:

1. Khuyết tật vận động

Khuyết tật vận động là tình trạng suy giảm chức năng vận động của cơ thể, gây khó khăn trong việc di chuyển, đi lại, cầm nắm, hoặc thực hiện các hoạt động thể chất khác. Dạng khuyết tật này có thể do nhiều nguyên nhân gây ra, như:

  • Bẩm sinh: Dị tật bẩm sinh ở tay, chân, cột sống…
  • Bệnh tật: Di chứng bại liệt, viêm khớp dạng thấp, thoái hóa khớp, bệnh Parkinson, tai biến mạch máu não…
  • Tai nạn: Chấn thương cột sống, gãy xương, tổn thương thần kinh…

Ví dụ về khuyết tật vận động:

  • Liệt: Mất khả năng vận động hoàn toàn hoặc một phần của tay, chân.
  • Cụt chi: Mất một hoặc nhiều chi (tay, chân).
  • Yếu cơ: Sức cơ giảm sút, khó khăn trong việc vận động.
  • Co cứng cơ: Cơ bị co rút, cứng đờ, hạn chế vận động.
  • Khó khăn trong phối hợp vận động: Vận động vụng về, thiếu chính xác, khó giữ thăng bằng.

Những khó khăn thường gặp của người khuyết tật vận động:

  • Di chuyển: Đi lại khó khăn, cần xe lăn, nạng, hoặc gậy hỗ trợ.
  • Sinh hoạt cá nhân: Khó khăn trong việc tắm rửa, vệ sinh cá nhân, mặc quần áo, ăn uống.
  • Lao động, học tập: Khó khăn trong việc đi làm, đi học, tham gia các hoạt động xã hội.
  • Tiếp cận môi trường: Khó khăn khi tiếp cận các công trình công cộng, phương tiện giao thông công cộng, và các dịch vụ khác.

2. Khuyết tật nghe, nói

Khuyết tật nghe, nói là tình trạng suy giảm chức năng nghe và/hoặc nói, gây khó khăn trong việc tiếp nhận và truyền đạt thông tin bằng ngôn ngữ. Dạng khuyết tật này có thể bao gồm:

  • Khuyết tật nghe (Điếc): Mất khả năng nghe hoàn toàn hoặc một phần.
  • Khuyết tật nói (Câm): Mất khả năng nói hoặc nói ngọng, nói lắp, khó diễn đạt.
  • Khuyết tật vừa nghe vừa nói: Vừa bị điếc vừa bị câm.

Nguyên nhân gây khuyết tật nghe, nói:

  • Bẩm sinh: Điếc bẩm sinh, dị tật cơ quan thính giác, thanh quản…
  • Bệnh tật: Viêm màng não, viêm tai giữa, rubella, quai bị, điếc do tiếng ồn…
  • Tai nạn: Chấn thương đầu, tổn thương tai…

Ví dụ về khuyết tật nghe, nói:

  • Điếc sâu: Không nghe thấy bất kỳ âm thanh nào.
  • Nghe kém: Nghe khó khăn ở mức độ khác nhau, tùy thuộc vào mức độ suy giảm thính lực.
  • Câm bẩm sinh: Không có khả năng nói từ khi sinh ra.
  • Nói ngọng, nói lắp: Khó phát âm rõ ràng, nói không trôi chảy.

Những khó khăn thường gặp của người khuyết tật nghe, nói:

  • Giao tiếp: Khó khăn trong việc giao tiếp bằng lời nói, cần sử dụng ngôn ngữ ký hiệu, chữ viết, hoặc các phương tiện giao tiếp khác.
  • Học tập, làm việc: Khó khăn trong việc tiếp thu kiến thức, tham gia các hoạt động học tập, làm việc đòi hỏi giao tiếp bằng lời nói.
  • Tiếp cận thông tin: Khó khăn trong việc tiếp cận các thông tin truyền thông, giải trí bằng âm thanh.
  • Hòa nhập xã hội: Có thể cảm thấy tự ti, mặc cảm, khó hòa nhập với cộng đồng người nghe, nói bình thường.

3. Khuyết tật nhìn

Khuyết tật nhìn là tình trạng suy giảm chức năng thị giác, gây khó khăn trong việc nhìn, quan sát, và nhận biết môi trường xung quanh. Dạng khuyết tật này có thể bao gồm:

  • : Mất hoàn toàn khả năng nhìn.
  • Thị lực kém: Suy giảm thị lực ở các mức độ khác nhau, từ nhìn mờ, nhìn kém đến gần mù.
  • Các tật khúc xạ nặng: Cận thị, viễn thị, loạn thị nặng không thể điều chỉnh bằng kính.
  • Các bệnh lý về mắt: Đục thủy tinh thể, glôcôm, thoái hóa võng mạc, mù màu…

Nguyên nhân gây khuyết tật nhìn:

  • Bẩm sinh: Mù bẩm sinh, các bệnh lý di truyền về mắt…
  • Bệnh tật: Đục thủy tinh thể, glôcôm, thoái hóa hoàng điểm, viêm võng mạc sắc tố, các bệnh nhiễm trùng mắt…
  • Tai nạn: Chấn thương mắt, bỏng mắt…

Ví dụ về khuyết tật nhìn:

  • Mù hoàn toàn: Không nhìn thấy ánh sáng.
  • Mù lòa: Vừa mù vừa điếc.
  • Thị lực rất kém: Chỉ nhìn thấy lờ mờ, không phân biệt được hình dạng, màu sắc rõ ràng.
  • Mù màu: Không phân biệt được một số màu sắc nhất định.

Những khó khăn thường gặp của người khuyết tật nhìn:

  • Di chuyển: Đi lại khó khăn, cần gậy trắng, chó dẫn đường, hoặc người hỗ trợ.
  • Đọc, viết: Khó khăn trong việc đọc chữ in, chữ viết tay, cần sử dụng chữ nổi Braille, máy đọc sách, phần mềm hỗ trợ đọc màn hình.
  • Sinh hoạt cá nhân: Khó khăn trong việc nhận biết đồ vật, màu sắc, hình dạng, gây khó khăn trong các hoạt động hàng ngày.
  • Tiếp cận thông tin, giải trí: Khó khăn trong việc xem phim, xem TV, sử dụng máy tính, điện thoại, tiếp cận các thông tin hình ảnh.

4. Khuyết tật thần kinh, tâm thần

Khuyết tật thần kinh, tâm thần là tình trạng rối loạn chức năng của hệ thần kinh và/hoặc tâm thần, gây ảnh hưởng đến nhận thức, cảm xúc, hành vi, và khả năng giao tiếp, hòa nhập xã hội. Dạng khuyết tật này bao gồm:

  • Khuyết tật thần kinh: Các bệnh lý tổn thương hệ thần kinh trung ương hoặc ngoại biên, như bại não, đa xơ cứng, Parkinson, Alzheimer, động kinh…
  • Khuyết tật tâm thần: Các rối loạn tâm thần, như tâm thần phân liệt, rối loạn lưỡng cực, trầm cảm nặng, rối loạn lo âu…

Nguyên nhân gây khuyết tật thần kinh, tâm thần:

  • Bẩm sinh: Các rối loạn di truyền, tổn thương não trong quá trình mang thai hoặc sinh nở…
  • Bệnh tật: Viêm não, viêm màng não, chấn thương sọ não, đột quỵ, các bệnh lý tâm thần…
  • Yếu tố môi trường, xã hội: Stress, sang chấn tâm lý, lạm dụng chất kích thích…

Ví dụ về khuyết tật thần kinh, tâm thần:

  • Bại não: Rối loạn vận động, nhận thức, ngôn ngữ do tổn thương não trước, trong, hoặc sau sinh.
  • Tâm thần phân liệt: Rối loạn suy nghĩ, cảm xúc, hành vi, ảo giác, hoang tưởng.
  • Trầm cảm nặng: Tâm trạng buồn bã, mất hứng thú, mệt mỏi, suy nghĩ tiêu cực kéo dài.
  • Động kinh: Rối loạn hoạt động điện não, gây ra các cơn co giật, mất ý thức.

Những khó khăn thường gặp của người khuyết tật thần kinh, tâm thần:

  • Nhận thức, tư duy: Khó khăn trong việc học tập, ghi nhớ, tập trung, giải quyết vấn đề.
  • Cảm xúc, hành vi: Dễ bị kích động, lo âu, trầm cảm, hành vi bất thường, khó kiểm soát cảm xúc.
  • Giao tiếp, xã hội: Khó khăn trong giao tiếp, xây dựng và duy trì các mối quan hệ xã hội, hòa nhập cộng đồng.
  • Sinh hoạt cá nhân: Trong một số trường hợp nặng, có thể gặp khó khăn trong sinh hoạt cá nhân, cần sự hỗ trợ của người khác.

5. Khuyết tật trí tuệ

Khuyết tật trí tuệ là tình trạng suy giảm hoặc chậm phát triển về trí tuệ, biểu hiện bằng khả năng học tập, nhận thức, giải quyết vấn đề, và thích ứng xã hội kém hơn so với người cùng lứa tuổi. Dạng khuyết tật này thường xuất hiện từ nhỏkéo dài suốt đời.

Nguyên nhân gây khuyết tật trí tuệ:

Phân tích chi tiết từng dạng khuyết tật theo Luật
Phân tích chi tiết từng dạng khuyết tật theo Luật
  • Bẩm sinh: Hội chứng Down, hội chứng Fragile X, các rối loạn chuyển hóa…
  • Tổn thương não sớm: Trong quá trình mang thai, sinh nở, hoặc giai đoạn đầu đời.
  • Yếu tố môi trường, xã hội: Thiếu dinh dưỡng, môi trường sống không đảm bảo, thiếu sự chăm sóc, giáo dục…

Ví dụ về khuyết tật trí tuệ:

  • Chậm phát triển trí tuệ: Chậm nói, chậm đi, chậm phát triển các kỹ năng vận động, nhận thức, xã hội so với trẻ cùng tuổi.
  • Hội chứng Down: Một dạng khuyết tật trí tuệ phổ biến do thừa một nhiễm sắc thể số 21.
  • Khả năng học tập hạn chế: Khó khăn trong việc tiếp thu kiến thức, kỹ năng, cần phương pháp giáo dục đặc biệt.

Những khó khăn thường gặp của người khuyết tật trí tuệ:

  • Học tập, giáo dục: Khó khăn trong việc học tập ở trường lớp thông thường, cần chương trình giáo dục đặc biệt, phương pháp giảng dạy phù hợp.
  • Lao động, việc làm: Khó khăn trong việc tìm kiếm và duy trì công việc, cần môi trường làm việc hỗ trợ, công việc phù hợp với khả năng.
  • Sinh hoạt cá nhân: Trong một số trường hợp nặng, có thể cần sự hỗ trợ trong sinh hoạt cá nhân, chăm sóc bản thân.
  • Hòa nhập xã hội: Có thể gặp khó khăn trong giao tiếp, xây dựng mối quan hệ, hòa nhập cộng đồng, dễ bị kỳ thị, phân biệt đối xử.

6. Khuyết tật khác

Khuyết tật khác là một dạng tổng hợp, bao gồm các trường hợp:

  • Người bị khuyết tật không thuộc 5 dạng trên: Ví dụ như khuyết tật về da, khuyết tật về hô hấp, khuyết tật về tiêu hóa, khuyết tật về nội tiết, khuyết tật do bệnh hiểm nghèo… Luật pháp không liệt kê hết tất cả các dạng khuyết tật có thể có, mà mở ra một phạm trù “khuyết tật khác” để bao quát những trường hợp không điển hình.
  • Người khuyết tật đồng thời thuộc nhiều dạng khuyết tật khác nhau (khuyết tật複合): Ví dụ như người vừa bị mù vừa bị điếc, người vừa bị liệt vận động vừa bị khuyết tật trí tuệ… Trong trường hợp này, người đó được xác định là người khuyết tật複合, và được hưởng các chính sách hỗ trợ phù hợp với tình trạng khuyết tật của mình.

Ví dụ về khuyết tật khác:

  • Bệnh nhân ung thư giai đoạn cuối: Mắc bệnh hiểm nghèo, suy giảm chức năng nhiều cơ quan, ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng sinh hoạt, làm việc.
  • Người bị bệnh da vảy nến nặng: Ảnh hưởng lớn đến ngoại hình, gây khó khăn trong giao tiếp xã hội, sinh hoạt hàng ngày.
  • Người bị suy hô hấp mãn tính: Khó thở, mệt mỏi, hạn chế vận động, cần sự hỗ trợ của máy thở.
  • Người bị khuyết tật複合: Vừa bị liệt hai chân (khuyết tật vận động) vừa bị chậm phát triển trí tuệ (khuyết tật trí tuệ).

Lưu ý: Việc xác định một người thuộc dạng khuyết tật nào, đặc biệt là đối với dạng “khuyết tật khác” và khuyết tật複合, cần có sự đánh giá và kết luận của Hội đồng Giám định Y khoa. Hội đồng sẽ căn cứ vào hồ sơ bệnh án, kết quả khám lâm sàng, và các xét nghiệm liên quan để đưa ra kết luận chính xác nhất.

Tại sao cần phân loại các dạng khuyết tật?

Việc phân loại các dạng khuyết tật theo Luật Người khuyết tật không chỉ mang ý nghĩa về mặt pháp lý, mà còn có tầm quan trọng thực tiễn trong việc:

Tại sao cần phân loại các dạng khuyết tật?
  • Xác định đối tượng được hưởng các chính sách hỗ trợ của Nhà nước: Luật pháp quy định nhiều chính sách ưu đãi dành cho người khuyết tật, như trợ cấp xã hội, hỗ trợ giáo dục, y tế, dạy nghề, tạo việc làm, tiếp cận giao thông công cộng, công trình xây dựng… Việc phân loại khuyết tật giúp xác định chính xác đối tượng được hưởng các chính sách này.
  • Xây dựng các chương trình, dịch vụ hỗ trợ phù hợp: Mỗi dạng khuyết tật có những đặc điểm và nhu cầu hỗ trợ khác nhau. Việc phân loại khuyết tật giúp các cơ quan chức năng, tổ chức xã hội, và cộng đồng xây dựng các chương trình, dịch vụ hỗ trợ chuyên biệt và hiệu quả hơn, đáp ứng đúng nhu cầu của từng nhóm người khuyết tật.
  • Nâng cao nhận thức xã hội về người khuyết tật: Việc phân loại khuyết tật một cách rõ ràng, khoa học giúp nâng cao nhận thức của cộng đồng về sự đa dạng của người khuyết tật, xóa bỏ định kiến và kỳ thị, thúc đẩy sự hòa nhập và bình đẳng cho người khuyết tật trong xã hội.
  • Thống kê và nghiên cứu về người khuyết tật: Việc phân loại khuyết tật là cơ sở quan trọng cho việc thống kê số lượng người khuyết tật theo từng dạng, nghiên cứu về nguyên nhân, hậu quả, và các giải pháp hỗ trợ cho từng nhóm khuyết tật. Từ đó, có cơ sở dữ liệu tin cậy để xây dựng chính sách và kế hoạch hành động về người khuyết tật một cách hiệu quả hơn.

Kết luận

Như vậy, theo Luật Người khuyết tật Việt Nam, có tổng cộng 6 dạng khuyết tật chính: khuyết tật vận động, khuyết tật nghe, nói, khuyết tật nhìn, khuyết tật thần kinh, tâm thần, khuyết tật trí tuệ, và khuyết tật khác. Việc phân loại này không chỉ là quy định pháp lý, mà còn mang ý nghĩa nhân văn và thực tiễn sâu sắc, giúp bảo vệ quyền lợi, đáp ứng nhu cầu, và thúc đẩy sự hòa nhập của người khuyết tật trong xã hội.  

Hy vọng rằng, bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về các dạng khuyết tật theo luật địnhtầm quan trọng của việc phân loại này. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác hoặc muốn chia sẻ thêm về chủ đề này, đừng ngần ngại để lại bình luận bên dưới nhé. Chúng ta hãy cùng nhau lắng nghe, thấu hiểu, và chung tay xây dựng một xã hội hòa nhập, bình đẳng, và thân thiện với tất cả mọi người, không phân biệt dạng tật nào! Dưới đây là bài viết SEO tối ưu với độ dài 1200 – 1500 từ về chủ đề “Theo Luật Người khuyết tật có tổng cộng bao nhiêu dạng khuyết tật?” theo yêu cầu của bạn:

H1Theo Luật Người khuyết tật có tổng cộng bao nhiêu dạng khuyết tật? 6 dạng và phân loại chi tiết

Chào bạn đọc thân mến! Bạn có bao giờ tự hỏi, theo quy định của pháp luật Việt Nam, người khuyết tật được phân loại thành bao nhiêu dạng không? Đây là một câu hỏi rất quan trọng, không chỉ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về Luật Người khuyết tật, mà còn thể hiện sự quan tâm và tôn trọng đối với cộng đồng người khuyết tật trong xã hội.

Trong bài viết hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu cặn kẽ về các dạng khuyết tật được quy định trong Luật Người khuyết tật. Mình sẽ chia sẻ một cách chi tiết và dễ hiểu nhất về số lượng dạng khuyết tật, phân loại cụ thể từng dạng, và tầm quan trọng của việc hiểu rõ những quy định này. Hãy cùng mình khám phá để có cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn về vấn đề này nhé!

Các dạng khuyết tật theo Luật Người khuyết tật Việt Nam

Theo Luật Người khuyết tật của Việt Nam, hiện hành có tổng cộng 6 dạng khuyết tật được pháp luật chính thức công nhận và bảo vệ quyền lợi. Việc phân loại này không chỉ có ý nghĩa về mặt pháp lý, mà còn giúp chúng ta nhận diện và hiểu rõ hơn về sự đa dạng trong các dạng khuyết tật mà con người có thể gặp phải.

Dưới đây là 6 dạng khuyết tật được quy định rõ ràng trong Luật Người khuyết tật, mình sẽ cùng bạn đi sâu vào từng dạng nhé:

1. Khuyết tật vận động

Khuyết tật vận động là dạng khuyết tật liên quan đến khả năng di chuyển và vận động cơ thể. Đây là tình trạng giảm hoặc mất chức năng cử động của đầu, cổ, chân, tay, hoặc thân mình, dẫn đến hạn chế trong các hoạt động vận động, di chuyển hàng ngày.

Ví dụ cụ thể về khuyết tật vận động:

  • Liệt: Mất hoàn toàn khả năng vận động của một hoặc nhiều chi (liệt nửa người, liệt hai chi dưới, liệt tứ chi…).
  • Yếu cơ: Sức cơ suy giảm, khó khăn trong việc thực hiện các động tác vận động.
  • Cứng khớp, hạn chế vận động khớp: Khớp bị cứng, khó cử động hoặc cử động bị hạn chế.
  • Cụt chi: Mất một phần hoặc toàn bộ chi (tay, chân) do bẩm sinh, tai nạn, hoặc bệnh tật.
  • Dị tật bẩm sinh ở chi: Các dị tật làm ảnh hưởng đến chức năng vận động của tay, chân.
  • Các bệnh lý gây hạn chế vận động: Ví dụ như bại não, thoái hóa khớp, viêm khớp dạng thấp,Parkinson…

Một câu chuyện thực tế: Mình có một người bạn tên Lan, từ nhỏ đã bị bại liệt do di chứng của bệnh bại liệt. Lan phải di chuyển bằng xe lăn từ khi còn bé. Mặc dù gặp nhiều khó khăn trong vận động, nhưng Lan là một người rất nghị lực và tài giỏi. Bạn ấy đã tốt nghiệp đại học loại giỏi và hiện đang là một nhà thiết kế đồ họa tự do rất thành công. Câu chuyện của Lan cho thấy, dù khuyết tật vận động có thể gây ra những hạn chế nhất định, nhưng không thể ngăn cản được ý chí và khả năng vươn lên của con người.

2. Khuyết tật nghe, nói

Khuyết tật nghe, nói là dạng khuyết tật liên quan đến khả năng nghe và giao tiếp bằng ngôn ngữ nói. Đây là tình trạng giảm hoặc mất chức năng nghe, chức năng nói, hoặc cả nghe và nói, dẫn đến hạn chế trong việc giao tiếp, trao đổi thông tin bằng lời nói.

Ví dụ cụ thể về khuyết tật nghe, nói:

  • Điếc: Mất hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn khả năng nghe.
  • Nghe kém: Khả năng nghe suy giảm ở các mức độ khác nhau (nhẹ, trung bình, nặng, sâu).
  • Câm: Mất hoàn toàn khả năng nói.
  • Nói ngọng, nói lắp: Khó khăn trong việc phát âm rõ ràng, trôi chảy.
  • Khó khăn trong việc hiểu ngôn ngữ nói: Nghe được nhưng khó khăn trong việc hiểu ý nghĩa lời nói.
  • Các bệnh lý gây ảnh hưởng đến thính giác và ngôn ngữ: Ví dụ như viêm tai giữa, điếc bẩm sinh, tổn thương dây thần kinh thính giác, chậm phát triển ngôn ngữ…

Một câu chuyện thực tế: Mình từng biết một bác lớn tuổi tên Nam, bác bị lãng tai do tuổi già. Ban đầu, bác ngại dùng máy trợ thính vì sợ vướng víu và bị người khác chú ý. Nhưng dần dần, bác nhận ra việc nghe kém ảnh hưởng rất nhiều đến cuộc sống của mình. Bác khó khăn trong việc trò chuyện với con cháu, xem TV không nghe rõ, và cảm thấy bị cô lập trong các cuộc giao tiếp xã hội. Sau khi được con cháu thuyết phục, bác đã quyết định dùng máy trợ thính. Từ đó, bác Nam vui vẻ và hoạt bát hơn hẳn, bác có thể trò chuyện rôm rả với mọi người, xem TV thoải mái, và tham gia các hoạt động cộng đồng một cách tự tin.

3. Khuyết tật nhìn

Khuyết tật nhìn là dạng khuyết tật liên quan đến khả năng thị giác. Đây là tình trạng giảm hoặc mất khả năng nhìncảm nhận ánh sáng, màu sắc, hình ảnh, sự vật trong điều kiện ánh sáng và môi trường bình thường.  

Ví dụ cụ thể về khuyết tật nhìn:

  • Mù: Mất hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn khả năng nhìn.
  • Thị lực kém: Khả năng nhìn suy giảm ở các mức độ khác nhau (nhẹ, trung bình, nặng).
  • Mù màu: Không phân biệt được một số màu sắc nhất định.
  • Các bệnh lý về mắt gây suy giảm thị lực: Ví dụ như đục thủy tinh thể, glocom, thoái hóa điểm vàng, cận thị nặng, viễn thị nặng, loạn thị nặng, bệnh võng mạc tiểu đường…

Một câu chuyện thực tế: Mình có một người bạn học cấp 3 tên Mai, bạn ấy bị mắc bệnh thoái hóa võng mạc từ nhỏ, thị lực ngày càng suy giảm. Mặc dù gặp nhiều khó khăn trong học tập và sinh hoạt, nhưng Mai luôn cố gắng vượt qua. Bạn ấy đã học chữ nổi, sử dụng các phần mềm hỗ trợ người mù, và luôn nỗ lực học tập. Mai có một giọng hát rất hay và ước mơ trở thành ca sĩ. Mình tin rằng, với nghị lực và tài năng của mình, Mai sẽ thực hiện được ước mơ đó.

4. Khuyết tật thần kinh, tâm thần

Khuyết tật thần kinh, tâm thần là dạng khuyết tật liên quan đến các rối loạn về chức năng thần kinh, tâm thần. Đây là tình trạng rối loạn tri giác, trí nhớ, cảm xúc, kiểm soát hành vi, suy nghĩ và có biểu hiện bằng những lời nói, hành động bất thường.

Ví dụ cụ thể về khuyết tật thần kinh, tâm thần:

  • Rối loạn tâm thần phân liệt: Rối loạn suy nghĩ, cảm xúc, và hành vi nghiêm trọng.
  • Rối loạn cảm xúc lưỡng cực: Thay đổi tâm trạng cực đoan giữa hưng cảm và trầm cảm.
  • Trầm cảm nặng: Tâm trạng buồn bã, mất hứng thú kéo dài, ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày.
  • Rối loạn lo âu: Lo lắng quá mức, thường xuyên, và khó kiểm soát.
  • Động kinh: Rối loạn thần kinh gây ra các cơn co giật tái phát.
  • Sa sút trí tuệ (Alzheimer, Parkinson giai đoạn muộn): Suy giảm trí nhớ và các chức năng nhận thức khác.
  • Tự kỷ: Rối loạn phát triển ảnh hưởng đến giao tiếp và tương tác xã hội.

Lưu ý quan trọng: Khuyết tật thần kinh, tâm thần là một lĩnh vực rất rộng và phức tạp. Các bệnh lý tâm thần có nhiều dạng khác nhau, với mức độ và biểu hiện khác nhau. Việc chẩn đoán và điều trị cần được thực hiện bởi các chuyên gia tâm thần. Xã hội cần có cái nhìn đúng đắn và nhân văn hơn đối với người khuyết tật tâm thần, tránh kỳ thị và phân biệt đối xử.

5. Khuyết tật trí tuệ

Khuyết tật trí tuệ là dạng khuyết tật liên quan đến khả năng nhận thức và tư duy. Đây là tình trạng giảm hoặc mất khả năng nhận thức, tư duy biểu hiện bằng việc chậm hoặc không thể suy nghĩ, phân tích về sự vật, hiện tượng, giải quyết sự việc.  

Ví dụ cụ thể về khuyết tật trí tuệ:

  • Chậm phát triển trí tuệ: Trí tuệ phát triển chậm hơn so với độ tuổi, ảnh hưởng đến khả năng học tập, giao tiếp, và sinh hoạt hàng ngày.
  • Hội chứng Down: Một dạng rối loạn di truyền gây ra khuyết tật trí tuệ và các đặc điểm thể chất đặc trưng.
  • Tăng động giảm chú ý (ADHD): Mặc dù không phải lúc nào cũng đi kèm với khuyết tật trí tuệ, nhưng ADHD có thể gây khó khăn trong học tập và sinh hoạt, ảnh hưởng đến khả năng nhận thức và tư duy.
  • Các dạng tổn thương não bộ gây suy giảm trí tuệ: Ví dụ như tổn thương não do chấn thương, đột quỵ, viêm não…

Một câu chuyện thực tế: Mình biết một trung tâm nuôi dạy trẻ khuyết tật trí tuệ, ở đó có rất nhiều em nhỏ với những hoàn cảnh khác nhau. Mặc dù các em có thể chậm hơn so với các bạn cùng trang lứa trong việc học tập và phát triển, nhưng các em lại có những khả năng đặc biệt khác. Có em vẽ rất đẹp, có em hát rất hay, có em lại rất giỏi thể thao. Điều quan trọng là chúng ta cần tạo điều kiện và môi trường phù hợp để các em phát huy hết tiềm năng của mình.

6. Khuyết tật khác

Khuyết tật khác là một dạng khuyết tật chung, bao gồm các dạng khuyết tật không thuộc 5 loại đã nêu trên, nhưng vẫn gây ra sự suy giảm chức năng cơ thể và khiến cho hoạt động lao động, sinh hoạt, học tập gặp khó khăn.

Ví dụ cụ thể về khuyết tật khác:

  • Khuyết tật về máu: Ví dụ như bệnh máu khó đông, thalassemia…
  • Khuyết tật nội tạng: Ví dụ như suy tim, suy thận, suy gan, bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính…
  • Khuyết tật về da và mô mềm: Ví dụ như bệnh vảy nến nặng, bỏng nặng…
  • Khuyết tật về hệ thống miễn dịch: Ví dụ như HIV/AIDS giai đoạn cuối, suy giảm miễn dịch bẩm sinh…
  • Khuyết tật do rối loạn chuyển hóa và nội tiết: Ví dụ như đái tháo đường biến chứng nặng, suy giáp nặng…
  • Khuyết tật do các bệnh hiếm gặp: Các bệnh lý hiếm gặp gây suy giảm chức năng cơ thể và ảnh hưởng đến sinh hoạt.

Lưu ý: Danh mục “khuyết tật khác” là một khái niệm mở, nhằm bao quát tất cả các trường hợp khuyết tật không thuộc 5 dạng chính. Việc xác định một người có thuộc diện “khuyết tật khác” hay không cần có sự đánh giá và kết luận của cơ quan y tế có thẩm quyền.

Tầm quan trọng của việc phân loại dạng khuyết tật theo luật

Việc Luật Người khuyết tật phân loại rõ ràng các dạng khuyết tật có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi và đảm bảo sự hòa nhập của người khuyết tật vào xã hội.

Đối với người khuyết tật:

  • Xác định đúng dạng khuyết tật là cơ sở để được hưởng các chính sách hỗ trợ của nhà nước: Luật Người khuyết tật quy định nhiều chính sách ưu đãi và hỗ trợ khác nhau cho người khuyết tật, như trợ cấp xã hội, hỗ trợ giáo dục, y tế, việc làm, tiếp cận công trình công cộng… Việc xác định đúng dạng khuyết tật giúp người khuyết tật được hưởng đúng và đầy đủ các quyền lợi của mình.
  • Giúp người khuyết tật hiểu rõ hơn về tình trạng của bản thân: Khi biết rõ mình thuộc dạng khuyết tật nào, người khuyết tật có thể tìm hiểu thông tin, kiến thức, và các nguồn lực hỗ trợ phù hợp với tình trạng của mình.
  • Tạo điều kiện để người khuyết tật được tiếp cận các dịch vụ và chương trình hỗ trợ chuyên biệt: Các tổ chức, cơ quan, và nhà cung cấp dịch vụ có thể dựa trên phân loại dạng khuyết tật để thiết kế và cung cấp các dịch vụ, chương trình hỗ trợ phù hợp với từng nhóm đối tượng, đảm bảo tính hiệu quả và thiết thực.

Đối với xã hội:

  • Nâng cao nhận thức về sự đa dạng của khuyết tật: Việc phân loại dạng khuyết tật giúp xã hội hiểu rõ hơn về sự đa dạng của các dạng khuyết tật, phá bỏ những định kiến và kỳ thị đối với người khuyết tật.
  • Xây dựng các chính sách và chương trình hỗ trợ phù hợp: Dựa trên số liệu thống kê và phân loại về dạng khuyết tật, nhà nước và các tổ chức xã hội có thể xây dựng các chính sách, chương trình, và dịch vụ hỗ trợ toàn diện và hiệu quả hơn cho người khuyết tật.
  • Thúc đẩy sự hòa nhập và bình đẳng cho người khuyết tật: Khi xã hội hiểu rõ hơn về các dạng khuyết tật và có những hành động hỗ trợ thiết thực, sẽ tạo điều kiện để người khuyết tật hòa nhập và tham gia bình đẳng vào mọi lĩnh vực của đời sống xã hội.

Kết luận

Như vậy, theo Luật Người khuyết tật Việt Nam, có tổng cộng 6 dạng khuyết tật được pháp luật công nhận và bảo vệ. Việc hiểu rõ về các dạng khuyết tật này không chỉ quan trọng đối với người khuyết tật, mà còn cần thiết đối với cả cộng đồng xã hội. Chúng ta hãy cùng nhau nâng cao nhận thức, chung tay hành động để xây dựng một xã hội bình đẳng, nhân ái, và hòa nhập cho tất cả mọi người, không phân biệt có hay không có khuyết tật.

Hy vọng rằng, bài viết này đã giúp bạn có được cái nhìn tổng quan và chi tiết về các dạng khuyết tật theo Luật Người khuyết tật. Nếu bạn muốn tìm hiểu sâu hơn về Luật Người khuyết tật và các chính sách hỗ trợ liên quan, hãy tìm đọc toàn văn Luật Người khuyết tật và các văn bản pháp luật hướng dẫn thi hành nhé. Cảm ơn bạn đã dành thời gian đọc bài viết và cùng nhau tìm hiểu về một vấn đề ý nghĩa trong xã hội!