Chào bạn đọc thân mến! Bạn đã bao giờ tự hỏi, “Như thế nào thì được coi là người khuyết tật?” chưa? Có lẽ, chúng ta thường hình dung về người khuyết tật qua những hình ảnh quen thuộc như người đi xe lăn, người khiếm thị, hay người khiếm thính. Tuy nhiên, khái niệm “người khuyết tật” theo quy định của pháp luật Việt Nam rộng hơn và sâu sắc hơn thế rất nhiều.
Tóm tắt nội dung
ToggleTrong bài viết hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau làm rõ định nghĩa về “người khuyết tật” một cách chi tiết và dễ hiểu nhất. Mình sẽ chia sẻ với bạn các tiêu chí pháp lý, phân loại các dạng khuyết tật, và quy trình xác định một người được coi là người khuyết tật theo luật Việt Nam. Hãy cùng mình khám phá để hiểu đúng và đủ về vấn đề quan trọng này, từ đó thể hiện sự cảm thông và tôn trọng đối với cộng đồng người khuyết tật xung quanh chúng ta nhé!
Định nghĩa “Người khuyết tật” theo Luật Việt Nam
Để bắt đầu, chúng ta cần tìm hiểu định nghĩa pháp lý về “người khuyết tật” được quy định trong Luật Người khuyết tật của Việt Nam. Đây là căn cứ quan trọng nhất để xác định một người có được coi là người khuyết tật hay không, và từ đó được hưởng các quyền lợi và chính sách hỗ trợ của Nhà nước.
Khái niệm pháp lý về người khuyết tật (Điều 2 Luật NKT)
Điều 2, Khoản 1 của Luật Người khuyết tật năm 2010 đã đưa ra định nghĩa chính thức như sau:
“Người khuyết tật là người bị khiếm khuyết một hoặc nhiều bộ phận cơ thể hoặc suy giảm chức năng được biểu hiện dưới dạng tật khiến cho hoạt động sinh hoạt, học tập, làm việc gặp khó khăn.”
Đọc định nghĩa này, chúng ta có thể thấy 3 yếu tố cốt lõi để xác định một người là người khuyết tật:
- Khiếm khuyết một hoặc nhiều bộ phận cơ thể hoặc suy giảm chức năng: Yếu tố này đề cập đến tình trạng về mặt y học, chỉ ra rằng người đó có vấn đề về cấu trúc hoặc chức năng của cơ thể.
- Biểu hiện dưới dạng tật: Sự khiếm khuyết hoặc suy giảm chức năng này phải thể hiện ra bên ngoài dưới một dạng tật cụ thể, có thể quan sát hoặc đo lường được.
- Gây khó khăn trong hoạt động sinh hoạt, học tập, làm việc: Tình trạng tật phải ảnh hưởng đến khả năng của người đó trong các hoạt động thiết yếu của cuộc sống, như sinh hoạt cá nhân, học tập, làm việc, giao tiếp xã hội…
Như vậy, theo luật, không phải cứ có bệnh tật hay thương tật là được coi là người khuyết tật. Mà cần phải đáp ứng đồng thời cả 3 yếu tố trên. Định nghĩa này rất rõ ràng và chặt chẽ, giúp phân biệt người khuyết tật với những người có bệnh tật thông thường hoặc những người có thể trạng yếu nhưng vẫn có thể tự phục vụ và tham gia các hoạt động xã hội.
Ý nghĩa của định nghĩa pháp lý
Định nghĩa pháp lý về “người khuyết tật” có ý nghĩa vô cùng quan trọng, bởi nó là cơ sở pháp lý để:

- Xác định đối tượng được hưởng các chính sách hỗ trợ của Nhà nước: Chỉ những người được xác định là người khuyết tật theo đúng định nghĩa của luật mới được hưởng các chế độ trợ cấp, chăm sóc y tế, giáo dục, việc làm, và các quyền lợi khác do Nhà nước quy định.
- Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người khuyết tật: Luật Người khuyết tật và các văn bản pháp luật liên quan được xây dựng dựa trên định nghĩa này, nhằm bảo đảm quyền bình đẳng, không bị phân biệt đối xử, và tạo điều kiện để người khuyết tật hòa nhập vào xã hội.
- Thống kê và nghiên cứu về người khuyết tật: Định nghĩa này giúp các cơ quan chức năng thống kê chính xác số lượng người khuyết tật, phân loại theo dạng tật và mức độ tật, phục vụ cho công tác xây dựng chính sách, kế hoạch, và chương trình hành động về người khuyết tật.
- Nâng cao nhận thức xã hội về người khuyết tật: Định nghĩa pháp lý góp phần chuẩn hóa khái niệm “người khuyết tật” trong nhận thức của cộng đồng, tránh những hiểu lầm, sai lệch, và thúc đẩy sự tôn trọng, cảm thông đối với người khuyết tật.
Các tiêu chí xác định Người khuyết tật theo luật định
Để cụ thể hóa định nghĩa pháp lý, Luật Người khuyết tật và các văn bản hướng dẫn thi hành đã đưa ra các tiêu chí chi tiết để xác định một người có được coi là người khuyết tật hay không. Chúng ta sẽ cùng nhau phân tích sâu hơn về từng tiêu chí này:
Khiếm khuyết bộ phận cơ thể hoặc suy giảm chức năng
Tiêu chí đầu tiên và quan trọng nhất là “khiếm khuyết một hoặc nhiều bộ phận cơ thể hoặc suy giảm chức năng”. Điều này có nghĩa là, để được coi là người khuyết tật, một người phải có tình trạng bất thường về mặt sinh học, liên quan đến cấu trúc hoặc chức năng của cơ thể.
“Khiếm khuyết bộ phận cơ thể” có thể bao gồm:
- Mất hoặc thiếu một bộ phận cơ thể: Ví dụ như cụt tay, cụt chân, mất mắt, mất tai…
- Dị tật bẩm sinh: Các dị tật ở tay, chân, mặt, cột sống, tim, não, hoặc các cơ quan nội tạng khác.
- Biến dạng cơ thể: Ví dụ như gù vẹo cột sống, teo cơ, cứng khớp, biến dạng chi…
“Suy giảm chức năng” có thể bao gồm:
- Suy giảm chức năng vận động: Khó khăn trong việc đi lại, di chuyển, vận động tay chân, cầm nắm đồ vật…
- Suy giảm chức năng nghe: Nghe kém, điếc, khó khăn trong việc tiếp nhận âm thanh.
- Suy giảm chức năng nói: Câm, nói ngọng, nói lắp, khó khăn trong việc diễn đạt bằng lời nói.
- Suy giảm chức năng nhìn: Thị lực kém, mù, khó khăn trong việc nhìn, quan sát, nhận biết hình ảnh.
- Suy giảm chức năng thần kinh, tâm thần: Rối loạn trí nhớ, nhận thức, cảm xúc, hành vi, giao tiếp…
- Suy giảm chức năng trí tuệ: Chậm phát triển trí tuệ, khả năng học tập, tư duy, giải quyết vấn đề kém.
- Suy giảm chức năng khác: Suy giảm chức năng của các cơ quan nội tạng (tim, phổi, gan, thận…), hệ tiêu hóa, hệ miễn dịch, hệ nội tiết…
Ví dụ minh họa:
- Người bị cụt chân do tai nạn giao thông: Đây là trường hợp khiếm khuyết bộ phận cơ thể (mất chân).
- Người bị bại liệt do di chứng bại liệt: Đây là trường hợp suy giảm chức năng vận động (liệt chi).
- Người bị điếc bẩm sinh: Đây là trường hợp suy giảm chức năng nghe.
- Người bị chậm phát triển trí tuệ: Đây là trường hợp suy giảm chức năng trí tuệ.
Lưu ý: Không phải mọi tình trạng bệnh tật hay thương tật đều được coi là “khiếm khuyết” hay “suy giảm chức năng” theo định nghĩa của luật. Ví dụ, người bị cận thị nhẹ, người bị viêm xoang mãn tính, người bị đau lưng do thoái hóa cột sống nhẹ… có thể có bệnh tật hoặc thương tật, nhưng nếu tình trạng này không gây ra những khó khăn đáng kể trong sinh hoạt, học tập, làm việc, thì không được coi là người khuyết tật.
Biểu hiện dưới dạng tật
Tiêu chí thứ hai là “được biểu hiện dưới dạng tật”. Điều này có nghĩa là, sự khiếm khuyết hoặc suy giảm chức năng phải có biểu hiện ra bên ngoài, có thể nhận biết được bằng mắt thường hoặc thông qua các phương tiện, kỹ thuật y tế.
“Dạng tật” có thể là:
- Dạng hình thái: Các tật liên quan đến hình dạng, cấu trúc bên ngoài của cơ thể, như cụt chi, dị tật, biến dạng…
- Dạng chức năng: Các tật liên quan đến sự suy giảm chức năng của các cơ quan, hệ thống trong cơ thể, như liệt, yếu cơ, nghe kém, nhìn kém, chậm phát triển trí tuệ…
Ví dụ minh họa:
- Người bị cụt tay: Dạng tật hình thái (thiếu một bộ phận cơ thể).
- Người bị liệt nửa người: Dạng tật chức năng (suy giảm chức năng vận động).
- Người bị mù: Dạng tật chức năng (suy giảm chức năng nhìn).
- Người bị hội chứng Down: Dạng tật vừa hình thái vừa chức năng (có đặc điểm hình thái bên ngoài và suy giảm chức năng trí tuệ).
Lưu ý: Tiêu chí “biểu hiện dưới dạng tật” giúp phân biệt người khuyết tật với những người có bệnh tật tiềm ẩn bên trong, chưa biểu hiện ra bên ngoài, hoặc những người có nguy cơ mắc bệnh nhưng chưa thực sự bị bệnh. Chỉ khi tình trạng khiếm khuyết hoặc suy giảm chức năng đã biểu hiện thành tật cụ thể, thì mới đủ điều kiện để xem xét là người khuyết tật.
Gây khó khăn trong hoạt động sinh hoạt, học tập, làm việc
Tiêu chí thứ ba và cũng rất quan trọng là “khiến cho hoạt động sinh hoạt, học tập, làm việc gặp khó khăn”. Điều này có nghĩa là, tình trạng tật của người đó phải gây ra những rào cản, hạn chế đáng kể trong các hoạt động thường ngày, thiết yếu của cuộc sống.

“Hoạt động sinh hoạt” bao gồm các hoạt động tự phục vụ cá nhân, như:
- Vệ sinh cá nhân: Tắm rửa, vệ sinh răng miệng, đi vệ sinh…
- Ăn uống: Tự ăn uống, chuẩn bị bữa ăn…
- Mặc quần áo: Tự mặc và cởi quần áo…
- Di chuyển trong nhà: Đi lại trong nhà, lên xuống cầu thang…
- Giao tiếp: Giao tiếp với người thân, bạn bè, hàng xóm…
“Hoạt động học tập” bao gồm các hoạt động liên quan đến việc tiếp thu kiến thức, kỹ năng, như:
- Đọc, viết: Đọc sách, báo, tài liệu, viết chữ, ghi chép…
- Nghe giảng, xem bài: Nghe giảng bài trên lớp, xem video bài giảng…
- Tham gia các hoạt động học tập: Thảo luận nhóm, làm bài tập, thuyết trình…
- Tiếp thu kiến thức mới: Khả năng tiếp thu và ghi nhớ thông tin, kiến thức.
“Hoạt động làm việc” bao gồm các hoạt động liên quan đến việc tạo ra thu nhập, đóng góp cho xã hội, như:
- Tìm kiếm việc làm: Khả năng tìm kiếm và ứng tuyển vào các vị trí công việc phù hợp.
- Thực hiện công việc: Khả năng hoàn thành các nhiệm vụ, công việc được giao.
- Giao tiếp trong công việc: Giao tiếp với đồng nghiệp, khách hàng, đối tác.
- Di chuyển, đi lại trong quá trình làm việc: Đi lại, di chuyển đến nơi làm việc, trong phạm vi công sở…
Ví dụ minh họa:
- Người bị liệt hai chân: Gặp khó khăn lớn trong hoạt động di chuyển, sinh hoạt cá nhân, và làm việc (đặc biệt là các công việc đòi hỏi đi lại nhiều).
- Người bị điếc sâu: Gặp khó khăn lớn trong hoạt động giao tiếp, học tập, và làm việc (đặc biệt là các công việc đòi hỏi giao tiếp bằng lời nói).
- Người bị chậm phát triển trí tuệ mức độ nặng: Gặp khó khăn lớn trong hoạt động học tập, làm việc, và sinh hoạt cá nhân (cần sự hỗ trợ, chăm sóc thường xuyên).
Lưu ý: Mức độ “khó khăn” trong các hoạt động sinh hoạt, học tập, làm việc được đánh giá dựa trên sự so sánh với người bình thường cùng độ tuổi, giới tính, và trình độ văn hóa. Không phải chỉ cần có tật là đương nhiên gặp khó khăn. Mà cần phải xem xét cụ thể mức độ ảnh hưởng của tật đến khả năng thực hiện các hoạt động thiết yếu của cuộc sống.
Phân loại các dạng khuyết tật theo Luật Người khuyết tật
Luật Người khuyết tật Việt Nam phân loại người khuyết tật thành 6 dạng chính, dựa trên loại hình khiếm khuyết hoặc suy giảm chức năng của cơ thể. Việc phân loại này giúp thống kê, quản lý, và xây dựng các chính sách hỗ trợ phù hợp với từng nhóm đối tượng.
6 dạng khuyết tật theo Luật Người khuyết tật:
- Khuyết tật vận động: (Đã giải thích chi tiết ở trên)
- Khuyết tật nghe, nói: (Đã giải thích chi tiết ở trên)
- Khuyết tật nhìn: (Đã giải thích chi tiết ở trên)
- Khuyết tật thần kinh, tâm thần: (Đã giải thích chi tiết ở trên)
- Khuyết tật trí tuệ: (Đã giải thích chi tiết ở trên)
- Khuyết tật khác: Đây là dạng khuyết tật tổng hợp, bao gồm các trường hợp không thuộc 5 dạng trên, hoặc người khuyết tật đồng thời thuộc nhiều dạng khuyết tật khác nhau. Ví dụ như khuyết tật về da, khuyết tật về hô hấp, khuyết tật do bệnh hiểm nghèo…
Ví dụ về các dạng khuyết tật:
- Người bị liệt chân do tai nạn giao thông: Khuyết tật vận động.
- Người bị điếc bẩm sinh: Khuyết tật nghe, nói.
- Người bị mù do bệnh glocom: Khuyết tật nhìn.
- Người bị tâm thần phân liệt: Khuyết tật thần kinh, tâm thần.
- Người bị hội chứng Down: Khuyết tật trí tuệ.
- Người bị suy thận mãn tính giai đoạn cuối: Khuyết tật khác (do suy giảm chức năng nội tạng nghiêm trọng).
- Người vừa bị liệt hai chân vừa bị chậm phát triển trí tuệ: Khuyết tật khác (khuyết tật複合).
Lưu ý: Việc phân loại dạng khuyết tật là công việc của Hội đồng Giám định Y khoa, dựa trên thăm khám, xét nghiệm, và đánh giá chuyên môn. Không phải ai cũng tự ý xác định được dạng khuyết tật của mình.
Quy trình xác định Người khuyết tật theo pháp luật
Để được pháp luật công nhận là người khuyết tật và được hưởng các chế độ, quyền lợi, một người cần phải trải qua quy trình xác định người khuyết tật theo quy định. Quy trình này bao gồm các bước chính sau:
Giám định y khoa và vai trò của Hội đồng Giám định Y khoa
Giám định y khoa là khâu quan trọng nhất trong quy trình xác định người khuyết tật. Việc giám định được thực hiện bởi Hội đồng Giám định Y khoa (GĐYK) cấp tỉnh hoặc cấp trung ương.
Vai trò của Hội đồng GĐYK:

- Thăm khám lâm sàng: Hội đồng GĐYK sẽ trực tiếp thăm khám người được giám định, đánh giá tình trạng sức khỏe, mức độ khiếm khuyết hoặc suy giảm chức năng của cơ thể.
- Xem xét hồ sơ bệnh án: Hội đồng GĐYK sẽ nghiên cứu hồ sơ bệnh án, giấy tờ y tế liên quan đến tình trạng sức khỏe của người được giám định.
- Chỉ định các xét nghiệm cần thiết: Hội đồng GĐYK có thể yêu cầu người được giám định thực hiện các xét nghiệm, chụp chiếu để có thêm thông tin chẩn đoán và đánh giá mức độ tật.
- Kết luận về mức độ khuyết tật và dạng khuyết tật: Dựa trên kết quả thăm khám, hồ sơ bệnh án, và các xét nghiệm, Hội đồng GĐYK sẽ đưa ra kết luận chính thức về việc người đó có phải là người khuyết tật hay không, thuộc dạng khuyết tật nào, và mức độ khuyết tật (đặc biệt nặng, nặng, trung bình, nhẹ).
- Cấp Giấy xác nhận khuyết tật: Nếu kết luận người đó là người khuyết tật, Hội đồng GĐYK sẽ cấp Giấy xác nhận khuyết tật để làm căn cứ hưởng các chế độ, quyền lợi.
Thành phần của Hội đồng GĐYK: Hội đồng GĐYK bao gồm các bác sĩ chuyên khoa có kinh nghiệm, am hiểu về các dạng tật và tiêu chuẩn giám định khuyết tật. Thành phần cụ thể của Hội đồng GĐYK được quy định bởi pháp luật.
Hồ sơ và thủ tục giám định
Để được giám định y khoa xác định mức độ khuyết tật, người có nhu cầu cần chuẩn bị hồ sơ và thực hiện thủ tục theo quy định.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- Đơn đề nghị giám định y khoa (theo mẫu quy định).
- Giấy tờ tùy thân: Chứng minh nhân dân/Căn cước công dân (bản sao công chứng).
- Sổ hộ khẩu hoặc Giấy chứng nhận đăng ký thường trú (bản sao công chứng).
- Hồ sơ bệnh án, giấy tờ y tế liên quan đến tình trạng sức khỏe (bản gốc hoặc bản sao công chứng).
- Ảnh thẻ (thường là 2 ảnh 3×4 hoặc 4×6).
- Các giấy tờ khác (nếu có) theo yêu cầu của cơ quan chức năng.
Thủ tục thực hiện:
- Nộp hồ sơ tại Trung tâm Y tế cấp huyện hoặc cơ sở y tế được ủy quyền (nơi tiếp nhận hồ sơ giám định y khoa).
- Được hướng dẫn và hẹn lịch giám định: Cơ quan tiếp nhận hồ sơ sẽ kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ và hẹn lịch giám định y khoa.
- Tham gia giám định y khoa: Đến đúng lịch hẹn, người được giám định đến Hội đồng GĐYK để được thăm khám và thực hiện các xét nghiệm cần thiết.
- Nhận kết quả giám định và Giấy xác nhận khuyết tật: Sau khi có kết quả giám định, Hội đồng GĐYK sẽ thông báo và cấp Giấy xác nhận khuyết tật (nếu đủ điều kiện).
Lưu ý: Hồ sơ và thủ tục có thể có sự khác biệt tùy theo quy định của từng địa phương và từng thời kỳ. Hãy liên hệ với cơ quan y tế có thẩm quyền để được hướng dẫn chi tiết và cập nhật thông tin mới nhất.
Tại sao cần xác định “Người khuyết tật”?
Việc xác định một người là “người khuyết tật” theo đúng quy định pháp luật không chỉ là thủ tục hành chính, mà còn mang ý nghĩa nhân văn và xã hội sâu sắc.
Để được hưởng các chính sách hỗ trợ
Như đã đề cập ở trên, việc được xác định là người khuyết tật là điều kiện tiên quyết để được hưởng các chính sách hỗ trợ từ Nhà nước. Các chính sách này bao gồm:
- Trợ cấp xã hội hàng tháng: Hỗ trợ tài chính để trang trải cuộc sống.
- Bảo hiểm y tế miễn phí: Đảm bảo quyền được chăm sóc sức khỏe.
- Ưu tiên trong giáo dục, đào tạo nghề, việc làm: Tạo cơ hội phát triển bản thân và hòa nhập xã hội.
- Hỗ trợ về nhà ở, đi lại, miễn giảm thuế, phí, và trợ giúp pháp lý: Đảm bảo các nhu cầu cơ bản và quyền lợi hợp pháp.
Nhờ các chính sách hỗ trợ này, người khuyết tật và gia đình có thể:
- Giảm bớt gánh nặng kinh tế: Trợ cấp xã hội giúp trang trải một phần chi phí sinh hoạt, BHYT giúp giảm chi phí khám chữa bệnh.
- Tiếp cận các dịch vụ y tế, giáo dục, việc làm: Các chính sách ưu tiên tạo điều kiện để người khuyết tật tiếp cận và sử dụng các dịch vụ này một cách thuận lợi hơn.
- Cải thiện chất lượng cuộc sống: Nhờ sự hỗ trợ về vật chất và tinh thần, người khuyết tật có thể sống tốt hơn, hòa nhập hơn, và đóng góp cho xã hội.
Để được bảo vệ quyền lợi
Việc xác định là người khuyết tật cũng là cơ sở để pháp luật bảo vệ quyền lợi của họ. Luật Người khuyết tật và các văn bản pháp luật liên quan cấm mọi hành vi phân biệt đối xử, kỳ thị, xúc phạm nhân phẩm người khuyết tật. Người khuyết tật có quyền được bảo vệ danh dự, nhân phẩm, tài sản, và các quyền dân sự khác như mọi công dân bình thường.
Khi quyền lợi bị xâm phạm, người khuyết tật có thể:
- Khiếu nại, tố cáo hành vi vi phạm đến các cơ quan chức năng có thẩm quyền.
- Khởi kiện ra tòa án để yêu cầu bảo vệ quyền lợi của mình.
- Nhờ sự trợ giúp pháp lý miễn phí để được tư vấn và bảo vệ quyền lợi hợp pháp.
Để nâng cao nhận thức xã hội
Việc xác định và công nhận người khuyết tật một cách chính thức và minh bạch cũng góp phần nâng cao nhận thức của xã hội về người khuyết tật. Khi xã hội hiểu rõ hơn về định nghĩa, tiêu chí, và các dạng khuyết tật, sẽ:
- Giảm bớt sự kỳ thị, phân biệt đối xử: Hiểu rằng khuyết tật là một phần của sự đa dạng của con người, không phải là điều gì đó đáng xấu hổ hay bị xa lánh.
- Tăng cường sự cảm thông, chia sẻ, và giúp đỡ: Nhận thức được những khó khăn mà người khuyết tật phải đối mặt, từ đó có thái độ cảm thông, chia sẻ, và sẵn sàng giúp đỡ họ trong cuộc sống.
- Thúc đẩy sự hòa nhập và bình đẳng: Tạo môi trường xã hội thân thiện, dễ tiếp cận, và tôn trọng quyền của người khuyết tật, để họ có thể hòa nhập và tham gia bình đẳng vào mọi lĩnh vực của đời sống.
Kết luận
Như vậy, để được coi là người khuyết tật theo luật Việt Nam, một người phải đáp ứng đồng thời 3 tiêu chí: khiếm khuyết hoặc suy giảm chức năng, biểu hiện dưới dạng tật, và gây khó khăn trong hoạt động sinh hoạt, học tập, làm việc. Việc xác định người khuyết tật cần phải thông qua quy trình giám định y khoa bởi Hội đồng Giám định Y khoa có thẩm quyền.
Việc hiểu rõ định nghĩa và tiêu chí xác định người khuyết tật là vô cùng quan trọng, không chỉ để bảo vệ quyền lợi của người khuyết tật, mà còn nâng cao nhận thức xã hội, thúc đẩy sự hòa nhập và bình đẳng. Chúng ta hãy cùng nhau lan tỏa thông tin và kiến thức về vấn đề này, để xây dựng một xã hội văn minh, nhân ái, và tôn trọng mọi người, không phân biệt có hay không có khuyết tật.Hy vọng rằng, bài viết này đã cung cấp cho bạn những thông tin chi tiết và hữu ích về câu hỏi “Như thế nào được coi là người khuyết tật?”. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào khác, đừng ngần ngại để lại bình luận bên dưới nhé. Cảm ơn bạn đã dành thời gian đọc bài viết!