Xin chào bạn đọc! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau bước vào một thế giới giao tiếp vô cùng đặc biệt và thú vị, đó là thế giới của những người khiếm thính và câm. Chắc hẳn bạn đã từng thắc mắc, những người không thể nghe và nói chuyện bằng lời thì họ giao tiếp với nhau bằng cách nào? Ngôn ngữ người câm gọi là gì? Và liệu nó có phức tạp và phong phú như ngôn ngữ chúng ta vẫn thường dùng không?
Tóm tắt nội dung
ToggleNếu bạn đang tò mò về những câu hỏi này, thì bài viết này chính là dành cho bạn đấy. Chúng ta sẽ cùng nhau khám phá ngôn ngữ tuyệt vời mà cộng đồng người khiếm thính và câm sử dụng, hiểu rõ hơn về cách họ kết nối với thế giới và thể hiện bản thân mình. Hãy cùng mình bắt đầu hành trình khám phá ngôn ngữ ký hiệu đầy màu sắc này nhé!
Hiểu đúng về thuật ngữ “người câm” và ngôn ngữ của họ
Trước khi đi sâu vào ngôn ngữ, chúng ta cần làm rõ một chút về thuật ngữ “người câm”. Trong giao tiếp hàng ngày, chúng ta thường quen dùng từ này để chỉ những người không có khả năng nói. Tuy nhiên, trên thực tế, thuật ngữ này có thể không hoàn toàn chính xác và đôi khi mang ý nghĩa tiêu cực.
“Người câm” – Thuật ngữ cần được nhìn nhận lại
Thực tế, không phải tất cả những người không nói được đều là “câm” bẩm sinh. Có rất nhiều nguyên nhân dẫn đến việc một người không thể nói, ví dụ như:
- Khiếm thính: Mất hoặc suy giảm thính lực nặng khiến cho việc học nói trở nên vô cùng khó khăn, thậm chí không thể.
- Khuyết tật thanh quản, dây thanh âm: Các vấn đề về cấu trúc hoặc chức năng của thanh quản, dây thanh âm có thể ảnh hưởng đến khả năng phát âm.
- Rối loạn phát triển ngôn ngữ: Một số rối loạn phát triển có thể gây ra chậm nói hoặc khó khăn trong việc sử dụng ngôn ngữ nói.
- Mất tiếng do bệnh lý hoặc chấn thương: Các bệnh lý hoặc chấn thương ảnh hưởng đến não bộ hoặc hệ thần kinh có thể gây mất khả năng nói.
Do đó, thuật ngữ “người khiếm thính và câm” hoặc “người điếc và câm” sẽ chính xác và đầy đủ hơn khi chúng ta muốn nói về những người không thể nghe và nói chuyện bằng lời. Trong bài viết này, mình sẽ sử dụng thuật ngữ “người khiếm thính và câm” để thể hiện sự tôn trọng và chính xác.
Vậy ngôn ngữ của người khiếm thính và câm là gì?
Câu trả lời chính xác nhất cho câu hỏi này chính là “Ngôn ngữ ký hiệu”.
Ngôn ngữ ký hiệu (Sign Language) là một hệ thống ngôn ngữ hoàn chỉnh, sử dụng ký hiệu bằng tay, cử chỉ, điệu bộ, nét mặt, và ngôn ngữ cơ thể để truyền đạt thông tin và giao tiếp. Đây không chỉ đơn thuần là “ra dấu” hay “biểu diễn”, mà là một ngôn ngữ thực thụ, có cấu trúc ngữ pháp, từ vựng, và quy tắc riêng, giống như bất kỳ ngôn ngữ nói nào trên thế giới.
Điểm đặc biệt của ngôn ngữ ký hiệu:

- Ngôn ngữ thị giác – vận động: Khác với ngôn ngữ nói sử dụng âm thanh, ngôn ngữ ký hiệu sử dụng thị giác (nhìn) và vận động (cử động tay, cơ thể) để truyền tải thông tin.
- Đa dạng và phong phú: Ngôn ngữ ký hiệu không hề đơn giản hay sơ sài. Nó có thể diễn đạt mọi sắc thái cảm xúc, ý tưởng, và thông tin phức tạp, từ những câu chuyện đời thường đến những khái niệm trừu tượng.
- Ngôn ngữ tự nhiên: Ngôn ngữ ký hiệu phát triển một cách tự nhiên trong cộng đồng người khiếm thính và câm, không phải là ngôn ngữ nhân tạo hay được “sáng tạo” ra một cách gò ép.
- Văn hóa riêng: Ngôn ngữ ký hiệu không chỉ là phương tiện giao tiếp, mà còn là một phần quan trọng của văn hóa người khiếm thính và câm. Nó gắn liền với bản sắc, giá trị, và cách nhìn nhận thế giới của cộng đồng này.
Khám phá thế giới Ngôn ngữ ký hiệu: Cấu trúc và sự đa dạng
Để hiểu rõ hơn về ngôn ngữ ký hiệu, chúng ta hãy cùng nhau khám phá cấu trúc và sự đa dạng của nó nhé. Bạn sẽ bất ngờ khi biết rằng, ngôn ngữ ký hiệu không hề đơn giản như chúng ta vẫn tưởng tượng đâu!
Cấu trúc “độc đáo” của Ngôn ngữ ký hiệu
Ngôn ngữ ký hiệu có cấu trúc ngữ pháp riêng, khác biệt so với ngữ pháp của các ngôn ngữ nói. Tuy nhiên, nó vẫn đảm bảo tính logic, mạch lạc, và khả năng diễn đạt thông tin một cách đầy đủ. Các yếu tố cấu thành nên ngôn ngữ ký hiệu bao gồm:
- Thủ thế (Handshapes): Hình dạng bàn tay và ngón tay khi tạo ký hiệu. Có rất nhiều thủ thế khác nhau, mỗi thủ thế mang một ý nghĩa riêng.
- Vị thế (Location): Vị trí của bàn tay khi thực hiện ký hiệu so với cơ thể (ví dụ: trước mặt, bên cạnh, trên đầu…). Vị thế cũng góp phần tạo nên ý nghĩa của ký hiệu.
- Phương thức (Movement): Cách thức di chuyển của bàn tay khi thực hiện ký hiệu (ví dụ: thẳng, cong, xoay, rung…). Phương thức tạo ra sự khác biệt về ý nghĩa giữa các ký hiệu.
- Hướng (Orientation): Hướng lòng bàn tay khi thực hiện ký hiệu (ví dụ: hướng lên, hướng xuống, hướng vào trong, hướng ra ngoài…). Hướng cũng là một yếu tố quan trọng trong việc tạo nghĩa.
- Phi ngôn ngữ (Non-manual markers): Các yếu tố không dùng tay, bao gồm:
- Nét mặt (Facial expressions): Biểu cảm trên khuôn mặt (ví dụ: vui, buồn, ngạc nhiên, tức giận…) Nét mặt không chỉ thể hiện cảm xúc, mà còn có thể thay đổi ý nghĩa của ký hiệu hoặc cả câu.
- Cử động miệng (Mouth patterns): Hình dạng miệng khi phát âm (hoặc không phát âm) một âm tiết nào đó. Cử động miệng có thể bổ sung thông tin ngữ nghĩa cho ký hiệu.
- Ngôn ngữ cơ thể (Body language): Tư thế, cử động của cơ thể (ví dụ: nghiêng đầu, nhún vai, lắc đầu…) Ngôn ngữ cơ thể cũng góp phần diễn đạt ý nghĩa và cảm xúc trong giao tiếp ký hiệu.
Ví dụ:
Để diễn đạt ý “ăn” trong Ngôn ngữ ký hiệu Việt Nam (VSL), chúng ta có thể sử dụng thủ thế bàn tay khum lại, đưa lên miệng và thực hiện động tác như đang đưa thức ăn vào miệng. Tuy nhiên, để diễn đạt các sắc thái khác nhau của hành động “ăn” (ví dụ: ăn nhanh, ăn chậm, ăn ngon, ăn miễn cưỡng…), chúng ta cần kết hợp thêm các yếu tố khác như nét mặt, tốc độ cử động tay, và ngôn ngữ cơ thể.
Sự đa dạng của Ngôn ngữ ký hiệu trên thế giới
Một điều thú vị là, không có một ngôn ngữ ký hiệu “quốc tế” duy nhất. Giống như ngôn ngữ nói, ngôn ngữ ký hiệu cũng phát triển đa dạng theo từng quốc gia, vùng miền, và cộng đồng. Mỗi quốc gia hoặc vùng lãnh thổ thường có một hoặc nhiều ngôn ngữ ký hiệu riêng, với từ vựng, ngữ pháp, và văn hóa đặc trưng.
Ví dụ về một số ngôn ngữ ký hiệu phổ biến:
- Ngôn ngữ ký hiệu Mỹ (ASL – American Sign Language): Được sử dụng rộng rãi ở Mỹ và Canada, có ảnh hưởng lớn đến ngôn ngữ ký hiệu ở nhiều quốc gia khác.
- Ngôn ngữ ký hiệu Anh (BSL – British Sign Language): Được sử dụng ở Anh, có nhiều khác biệt so với ASL.
- Ngôn ngữ ký hiệu Pháp (LSF – Langue des Signes Française): Có lịch sử lâu đời và ảnh hưởng đến sự phát triển của nhiều ngôn ngữ ký hiệu khác trên thế giới, trong đó có ASL.
- Ngôn ngữ ký hiệu Việt Nam (VSL – Vietnamese Sign Language): Ngôn ngữ ký hiệu riêng của cộng đồng người khiếm thính và câm tại Việt Nam, đang ngày càng được phát triển và chuẩn hóa.
- Ngôn ngữ ký hiệu Nhật Bản (JSL – Japanese Sign Language): Ngôn ngữ ký hiệu độc đáo của Nhật Bản, có nhiều nét văn hóa đặc trưng.
Lưu ý: Sự đa dạng của ngôn ngữ ký hiệu cho thấy rằng, đây là một hệ thống ngôn ngữ sống động, phong phú, và phản ánh sự đa dạng văn hóa của cộng đồng người khiếm thính và câm trên toàn thế giới. Việc học ngôn ngữ ký hiệu của một quốc gia không đồng nghĩa với việc có thể hiểu được ngôn ngữ ký hiệu của quốc gia khác.
Giải đáp những hiểu lầm thường gặp về Ngôn ngữ ký hiệu
Xung quanh ngôn ngữ ký hiệu vẫn còn tồn tại nhiều hiểu lầm, khiến cho nhiều người chưa thực sự đánh giá đúng vai trò và giá trị của ngôn ngữ này. Chúng ta hãy cùng nhau giải đáp một số hiểu lầm phổ biến nhất nhé:
Hiểu lầm 1: Ngôn ngữ ký hiệu là ngôn ngữ “quốc tế”
Sự thật: Như đã đề cập ở trên, không có một ngôn ngữ ký hiệu “quốc tế” duy nhất. Mỗi quốc gia hoặc vùng lãnh thổ thường có ngôn ngữ ký hiệu riêng. Mặc dù có một số ký hiệu có thể tương đồng giữa các ngôn ngữ ký hiệu khác nhau, nhưng về cơ bản, chúng là những hệ thống ngôn ngữ riêng biệt, với từ vựng và ngữ pháp khác nhau.
Ví dụ: Ký hiệu cho từ “ăn” trong VSL có thể khác với ký hiệu cho từ “eat” trong ASL. Người sử dụng VSL có thể không hiểu được người sử dụng ASL nếu không được học qua ngôn ngữ ký hiệu của nhau.
Hiểu lầm 2: Ngôn ngữ ký hiệu chỉ là “ra dấu” hoặc “biểu diễn”
Sự thật: Ngôn ngữ ký hiệu không chỉ là những cử chỉ đơn thuần, mà là một hệ thống ngôn ngữ hoàn chỉnh, có cấu trúc ngữ pháp, từ vựng, và khả năng diễn đạt thông tin phức tạp. Nó không chỉ dùng để “ra dấu” những vật thể đơn giản, mà còn có thể diễn đạt những ý tưởng trừu tượng, cảm xúc sâu sắc, và các khái niệm khoa học, văn học, nghệ thuật…
Ví dụ: Ngôn ngữ ký hiệu có thể dùng để kể chuyện cười, tranh luận về chính trị, thảo luận về triết học, hay sáng tác thơ ca. Nó hoàn toàn có khả năng đáp ứng mọi nhu cầu giao tiếp của con người, giống như bất kỳ ngôn ngữ nói nào.

Hiểu lầm 3: Người khiếm thính và câm nào cũng biết ngôn ngữ ký hiệu
Sự thật: Không phải tất cả người khiếm thính và câm đều sử dụng ngôn ngữ ký hiệu. Mặc dù ngôn ngữ ký hiệu là ngôn ngữ tự nhiên của cộng đồng người khiếm thính và câm, nhưng không phải ai cũng có cơ hội tiếp cận và học ngôn ngữ này. Một số người khiếm thính và câm có thể sử dụng các phương pháp giao tiếp khác, ví dụ như:
- Khẩu hình miệng: Đọc khẩu hình miệng của người khác để hiểu nội dung giao tiếp.
- Ngôn ngữ ký hiệu tự chế: Sử dụng các ký hiệu tự chế, đơn giản để giao tiếp với người thân trong gia đình hoặc bạn bè.
- Công nghệ hỗ trợ: Sử dụng các thiết bị trợ thính, cấy ốc tai điện tử, hoặc các ứng dụng công nghệ để hỗ trợ giao tiếp bằng lời nói hoặc văn bản.
Lưu ý: Việc tiếp cận ngôn ngữ ký hiệu phụ thuộc vào nhiều yếu tố, như điều kiện kinh tế, môi trường sống, cơ hội giáo dục, và nhận thức của gia đình và xã hội. Chúng ta cần tôn trọng sự đa dạng trong phương thức giao tiếp của người khiếm thính và câm, và không nên áp đặt một khuôn mẫu duy nhất.
Tầm quan trọng của Ngôn ngữ ký hiệu trong cuộc sống
Ngôn ngữ ký hiệu đóng vai trò vô cùng quan trọng trong cuộc sống của người khiếm thính và câm, không chỉ là phương tiện giao tiếp, mà còn là chìa khóa mở ra cánh cửa hòa nhập và phát triển toàn diện.
Ngôn ngữ ký hiệu – Cầu nối giao tiếp và kết nối cộng đồng
- Giao tiếp hiệu quả: Ngôn ngữ ký hiệu là phương tiện giao tiếp tự nhiên và hiệu quả nhất đối với người khiếm thính và câm. Nó giúp họ dễ dàng bày tỏ ý kiến, chia sẻ cảm xúc, và trao đổi thông tin với người khác, cả trong cộng đồng người khiếm thính và câm, lẫn với người nghe bình thường.
- Kết nối cộng đồng: Ngôn ngữ ký hiệu là yếu tố gắn kết cộng đồng người khiếm thính và câm trên toàn thế giới. Nó tạo ra một không gian văn hóa chung, nơi mọi người có thể chia sẻ kinh nghiệm, hỗ trợ lẫn nhau, và bảo vệ quyền lợi của mình.
- Tiếp cận thông tin và tri thức: Ngôn ngữ ký hiệu giúp người khiếm thính và câm tiếp cận thông tin và tri thức từ nhiều nguồn khác nhau, như sách báo, phim ảnh, internet, và các chương trình giáo dục. Điều này giúp họ mở rộng kiến thức, phát triển tư duy, và hòa nhập vào xã hội.
Ngôn ngữ ký hiệu – Nền tảng cho giáo dục và phát triển
- Giáo dục hòa nhập: Ngôn ngữ ký hiệu đóng vai trò quan trọng trong giáo dục hòa nhập cho trẻ em khiếm thính và câm. Khi được học tập bằng ngôn ngữ ký hiệu, các em có thể tiếp thu kiến thức một cách hiệu quả, phát triển ngôn ngữ, tư duy, và các kỹ năng xã hội.
- Phát triển ngôn ngữ: Nghiên cứu cho thấy, trẻ em khiếm thính và câm được tiếp xúc với ngôn ngữ ký hiệu từ sớm sẽ phát triển ngôn ngữ tốt hơn, có khả năng đọc viết tốt hơn, và đạt được thành công cao hơn trong học tập và cuộc sống.
- Phát triển bản sắc: Ngôn ngữ ký hiệu giúp người khiếm thính và câm xây dựng bản sắc văn hóa riêng, tự tin vào khả năng của mình, và khẳng định vị thế của mình trong xã hội.
Ngôn ngữ ký hiệu – Giá trị văn hóa và nhân văn
- Di sản văn hóa: Ngôn ngữ ký hiệu là một di sản văn hóa quý giá của nhân loại. Nó thể hiện sự sáng tạo, đa dạng, và khả năng thích ứng tuyệt vời của con người. Việc bảo tồn và phát triển ngôn ngữ ký hiệu là trách nhiệm của toàn xã hội.
- Giá trị nhân văn: Ngôn ngữ ký hiệu là biểu tượng của sự bình đẳng, tôn trọng sự khác biệt, và quyền được giao tiếp của tất cả mọi người. Việc học và sử dụng ngôn ngữ ký hiệu thể hiện sự thấu hiểu, cảm thông, và mong muốn xây dựng một xã hội hòa nhập, nhân văn hơn.
Học Ngôn ngữ ký hiệu – Mở rộng cánh cửa kết nối và sẻ chia
Nếu bạn là người nghe bình thường, việc học ngôn ngữ ký hiệu không chỉ là một kỹ năng mới, mà còn là cơ hội để bạn mở rộng thế giới quan, kết nối với cộng đồng người khiếm thính và câm, và góp phần xây dựng một xã hội hòa nhập hơn.
Lợi ích khi học Ngôn ngữ ký hiệu:
- Giao tiếp với người khiếm thính và câm: Bạn có thể trực tiếp giao tiếp, trò chuyện, và kết bạn với người khiếm thính và câm, phá vỡ rào cản ngôn ngữ và văn hóa.
- Hiểu biết về văn hóa người khiếm thính và câm: Bạn sẽ có cơ hội tìm hiểu sâu hơn về văn hóa, giá trị, và cách nhìn nhận thế giới của cộng đồng người khiếm thính và câm, từ đó tăng cường sự thấu hiểu và tôn trọng.
- Phát triển kỹ năng giao tiếp: Học ngôn ngữ ký hiệu giúp bạn phát triển kỹ năng giao tiếp phi ngôn ngữ, tăng cường khả năng quan sát, biểu đạt cảm xúc, và giao tiếp hiệu quả hơn trong mọi tình huống.
- Cơ hội nghề nghiệp: Nhu cầu về phiên dịch viên ngôn ngữ ký hiệu, giáo viên ngôn ngữ ký hiệu, và các chuyên gia làm việc trong lĩnh vực hỗ trợ người khiếm thính và câm ngày càng tăng cao. Học ngôn ngữ ký hiệu có thể mở ra những cơ hội nghề nghiệp mới và ý nghĩa cho bạn.
- Đóng góp cho xã hội: Bằng việc học và sử dụng ngôn ngữ ký hiệu, bạn đang góp phần xây dựng một xã hội hòa nhập, bình đẳng, và nhân văn hơn cho tất cả mọi người.
Nguồn học Ngôn ngữ ký hiệu tại Việt Nam:
- Các trung tâm dạy ngôn ngữ ký hiệu: Hiện nay, có nhiều trung tâm, câu lạc bộ, và tổ chức xã hội dạy ngôn ngữ ký hiệu trên khắp cả nước. Bạn có thể tìm kiếm thông tin trên internet hoặc liên hệ với Hội Người khuyết tật Việt Nam để được giới thiệu.
- Các khóa học trực tuyến: Có nhiều khóa học ngôn ngữ ký hiệu trực tuyến, cả miễn phí và trả phí, giúp bạn học ngôn ngữ ký hiệu một cách linh hoạt và tiện lợi.
- Ứng dụng học ngôn ngữ ký hiệu: Có nhiều ứng dụng học ngôn ngữ ký hiệu trên điện thoại và máy tính bảng, giúp bạn tự học và luyện tập ngôn ngữ ký hiệu mọi lúc mọi nơi.
- Giao tiếp với cộng đồng người khiếm thính và câm: Cách học ngôn ngữ ký hiệu hiệu quả nhất là thực hành giao tiếp trực tiếp với người khiếm thính và câm. Hãy tìm kiếm cơ hội tham gia các hoạt động, sự kiện, hoặc câu lạc bộ của cộng đồng người khiếm thính và câm để học hỏi và giao lưu.

Lời kết: Tôn trọng và trân trọng Ngôn ngữ ký hiệu
Hy vọng rằng, qua bài viết này, bạn đã có câu trả lời đầy đủ và sâu sắc cho câu hỏi “Ngôn ngữ người câm gọi là gì?”. Ngôn ngữ ký hiệu không chỉ là một phương tiện giao tiếp, mà còn là một thế giới văn hóa phong phú, một di sản ngôn ngữ quý giá, và một biểu tượng của sự hòa nhập và bình đẳng.
Hãy cùng nhau tôn trọng và trân trọng ngôn ngữ ký hiệu, học hỏi và sử dụng ngôn ngữ này để kết nối với cộng đồng người khiếm thính và câm, và xây dựng một xã hội mà mọi người đều được lắng nghe, được thấu hiểu, và được yêu thương.
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi, chia sẻ, hoặc muốn tìm hiểu thêm về ngôn ngữ ký hiệu, đừng ngần ngại để lại bình luận bên dưới nhé. Mình luôn sẵn sàng lắng nghe và đồng hành cùng bạn!